蘊隆

yùn lóng uẩn long

Hán Việt: uẩn long · Pinyin: yùn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (uẩn) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暑气郁结而隆盛; 引申为炽盛;显赫; 积累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暑气郁结而隆盛。 2.引申为炽盛;显赫。 3.积累。