藻麗

zǎo lì tảo lệ

Hán Việt: tảo lệ · Pinyin: zǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽;艳丽; 指华丽的文词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽;艳丽。 2.指华丽的文词。

Eng

  • Cihui 藻麗 ǎolì v.p. splendid