藻華 zǎo huá · tảo hoa Hán Việt: tảo hoa · Pinyin: zǎo huá Tổng quan algal bloom Cấu tạo: 藻 (tảo) + 華 (hoa)Pinyinzǎo huáHán Việttảo hoaCấu tạo藻 + 華 · tảo + hoa nghĩa thành phần: tảo + hoa Nghĩa EngCC-CEDICT algal bloomCihui algal bloom