藻梲

zǎo zhuō tảo chuyết

Hán Việt: tảo chuyết · Pinyin: zǎo zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (chuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梁上畫有花紋的短柱。《論語.公冶長》:「臧文仲居蔡,山節藻梲,何如其知也。」