藻梲

zǎo zhuō tảo chuyết

Hán Việt: tảo chuyết · Pinyin: zǎo zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梁上有彩画的短柱; 借指装饰华丽的房屋; 比喻浮夸识浅的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梁上有彩画的短柱。 2.借指装饰华丽的房屋。 3.比喻浮夸识浅的人。