藻蘋

zǎo píngtảo bình

Hán Việt: tảo bình · Pinyin: zǎo píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.藻与苹。亦以指祭品。

Cấu tạo: 藻 (tảo) + 蘋 (bình)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Thực tôi là phận tảo tần chàng Trê«

Từ liên quan

Gần nghĩa

蘋果 · 苹縈 · 苹苹 · 苹車 · 藻井 · 藻華 · 藻類 · 藻飾