藻鏡 zǎo jìng · tảo kính Hán Việt: tảo kính · Pinyin: zǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 鏡 (kính)Pinyinzǎo jìngHán Việttảo kínhCấu tạo藻 + 鏡 · tảo + kính nghĩa thành phần: tảo + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"藻鉴"。