藻麗

zǎo lì tảo lệ

Hán Việt: tảo lệ · Pinyin: zǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辭采華麗。《三國志.卷四五.蜀書.楊戲傳》:「司農性才,敷述允章,藻麗辭理,斐斐有光。」

Eng

  • Cihui 藻麗 ǎolì v.p. splendid