蘄向 qí xiàng · kì hướng Hán Việt: kì hướng · Pinyin: qí xiàng Tổng quan Cấu tạo: 蘄 (kì) + 向 (hướng)Pinyinqí xiàngHán Việtkì hướngCấu tạo蘄 + 向 · kì + hướng nghĩa thành phần: kì + hướng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祈求嚮往。如:「名利是一般人所蘄向的。」