蘄求

qí qiú kì cầu

Hán Việt: kì cầu · Pinyin: qí qiú

Tổng quan

cầu xin: van xin/cầu khẩn

Cấu tạo: (kì) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu xin: van xin/cầu khẩn
  • Cihui cầu xin; van xin; cầu khẩn。祈求。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請求,深切的盼望得到。也作「祈求」。

Eng

  • Cihui 蘄求 qíqiú v. <wr.> earnestly hope; pray for