蘅皋
hành cao
Hán Việt: hành cao · Pinyin: héng gāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有香草的水邊。《文選.曹植.洛神賦》:「爾迺稅駕乎蘅皋,秣駟乎芝田。」也稱為「蘭皋」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蘅皋"; 长有香草的沼泽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蘅皋"。 2.长有香草的沼泽。