蘅蕪

héng wú hành vu

Hán Việt: hành vu · Pinyin: héng wú

Tổng quan

Cây gừng Asarum blumei

Cấu tạo: (hành) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cây gừng Asarum blumei

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種香草。唐.徐夤〈夢〉詩:「文通毫管醒來異,武帝蘅蕪覺後香。」

Eng

  • CC-CEDICT Asarum blumei (ginger plant)
  • Cihui Asarum blumei (ginger plant)