蘆粟

lú sù lô túc

Hán Việt: lô túc · Pinyin: lú sù

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。禾本科蜀黍屬,「高粱」之別稱,參見「高粱」條。

Eng

  • Cihui 蘆粟 úsù n. <bot.> sweet sorghum