蘇呵

tô a

Hán Việt: tô a

Tổng quan

(術語)Svāhā,即蘇波訶也。☸

Cấu tạo: 苏 (tô) + 呵 (a)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Svāhā,即蘇波訶也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

呵叱 · 呵呵 · 呵喝 · 呵子 · 呵护 · 呵斥 · 呵欠 · 呵禁