苏婆诃

tô bà ha

Hán Việt: tô bà ha

Tổng quan

tô bà ha (人名)Subāhu,又作蘇摩呼,蘇波故。譯曰妙臂。蘇婆呼經有蘇婆呼童子,胎藏界曼荼羅有蘇波故菩薩。☸

Cấu tạo: (tô) + (bà) + (ha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô bà ha (人名)Subāhu,又作蘇摩呼,蘇波故。譯曰妙臂。蘇婆呼經有蘇婆呼童子,胎藏界曼荼羅有蘇波故菩薩。☸