苏目可 tô mục khả Hán Việt: tô mục khả Tổng quan tô mục khả (異類)Sumukha,夜叉名。譯曰善面。見大孔雀經中。☸ Cấu tạo: 苏 (tô) + 目 (mục) + 可 (khả)Hán Việttô mục khảCấu tạo苏 + 目 + 可 · tô + mục + khả nghĩa thành phần: tô + mục + khả Nghĩa ViệtCihui tô mục khả (異類)Sumukha,夜叉名。譯曰善面。見大孔雀經中。☸