蘇蘇

tô tô

Hán Việt: tô tô

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (tô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畏懼不安的樣子。《易經.震卦.象曰》:「震蘇蘇,位不當也。」

Eng

  • Cihui 蘇蘇 ūsū r.f. <topo.> tingling with delight