苏隄 tô đê Hán Việt: tô đê Tổng quan Cấu tạo: 苏 (tô) + 隄 (đê)Hán Việttô đêCấu tạo苏 + 隄 · tô + đê nghĩa thành phần: tô + đê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蘇公隄的簡稱。參見「蘇公隄」條。