蘇頌 sū sòng · tô tụng Hán Việt: tô tụng · Pinyin: sū sòng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 頌 (tụng)Pinyinsū sòngHán Việttô tụngCấu tạo蘇 + 頌 · tô + tụng nghĩa thành phần: tô + tụng