蘇黃 sū huáng · tô hoàng Hán Việt: tô hoàng · Pinyin: sū huáng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 黃 (hoàng)Pinyinsū huángHán Việttô hoàngCấu tạo蘇 + 黃 · tô + hoàng nghĩa thành phần: tô + hoàng