蕴观 uẩn quan Hán Việt: uẩn quan Tổng quan Cấu tạo: 蕴 (uẩn) + 观 (quan)Hán Việtuẩn quanCấu tạo蕴 + 观 · uẩn + quan nghĩa thành phần: uẩn + quan