蘋末 píng mò · bình mạt Hán Việt: bình mạt · Pinyin: píng mò Tổng quan Cấu tạo: 蘋 (bình) + 末 (mạt)Pinyinpíng mòHán Việtbình mạtCấu tạo蘋 + 末 · bình + mạt nghĩa thành phần: bình + mạt