蘋藻 píng zǎo · bình tảo Hán Việt: bình tảo · Pinyin: píng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 蘋 (bình) + 藻 (tảo)Pinyinpíng zǎoHán Việtbình tảoCấu tạo蘋 + 藻 · bình + tảo nghĩa thành phần: bình + tảo Nghĩa ViệtCihui em Tảo tần 藻蘋. tần tảo tần tảo ☆Xem Tảo tần 藻蘋.