虎盐 hổ diêm Hán Việt: hổ diêm Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 盐 (diêm)Hán Việthổ diêmCấu tạo虎 + 盐 · hổ + diêm nghĩa thành phần: hổ + diêm