虓闞

xiāo hǎn hao hám

Hán Việt: hao hám · Pinyin: xiāo hǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hao) + (hám)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 老虎怒吼。比喻勇將奮猛如虎。漢.班固〈答賓戲〉:「于是七雄虓闞,分裂諸夏。」