虓闞

xiāo hǎn hao hám

Hán Việt: hao hám · Pinyin: xiāo hǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hao) + (hám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎暴怒哮吼的样子。引申为勇猛强悍。语本《诗.大雅.常武》"阚如虓虎。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虎暴怒哮吼的样子。引申为勇猛强悍。语本《诗.大雅.常武》"阚如虓虎。"