虔潔 qián jié · kiền khiết Hán Việt: kiền khiết · Pinyin: qián jié Tổng quan Cấu tạo: 虔 (kiền) + 潔 (khiết)Pinyinqián jiéHán Việtkiền khiếtCấu tạo虔 + 潔 · kiền + khiết nghĩa thành phần: kiền + khiết