虔虔

qián qián kiền kiền

Hán Việt: kiền kiền · Pinyin: qián qián

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (kiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恭敬的樣子。南朝宋.謝惠連〈祭禹廟文〉:「呱呱弗顧,虔虔是欽。」宋.王禹偁〈藉田賦〉:「萬國歡心而懌懌,百官供職以虔虔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬貌。

Eng

  • Cihui 虔虔 qiánqián r.f. reverent; worshipful