處處經 xử xử kinh Hán Việt: xử xử kinh Tổng quan (經名)一卷,後漢安世高譯。雜說種種之法。☸ Cấu tạo: 处 (xử) + 处 (xử) + 经 (kinh)Hán Việtxử xử kinhCấu tạo处 + 处 + 经 · xử + xử + kinh nghĩa thành phần: xử + xử + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一卷,後漢安世高譯。雜說種種之法。☸ Từ liên quan Gần nghĩa处处 · 处处设关 · 处处儿 · 处处作对 · 处处正则 · 处处设防