虛華

xū huá hư hoa

Hán Việt: hư hoa · Pinyin: xū huá

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮华不实; 虚荣﹐浮名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮华不实。 2.虚荣﹐浮名。

Eng

  • Cihui 虛華 ūhuá* s.v. flashy ◆n. ostentation; empty show