虛聲

xū shēng hư thanh

Hán Việt: hư thanh · Pinyin: xū shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚名;虚誉; 假话;空话; 虚假的声势; 空谷间传出的回声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚名;虚誉。 2.假话;空话。 3.虚假的声势。 4.空谷间传出的回声。

Eng

  • Cihui 虛聲 xūshēng n. 1. empty reputation 2. echo