虛廢 xū fèi · hư phế Hán Việt: hư phế · Pinyin: xū fèi Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 廢 (phế)Pinyinxū fèiHán Việthư phếCấu tạo虛 + 廢 · hư + phế nghĩa thành phần: hư + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废除;抛弃; 白白丢弃。Tân Hoa Tự Điển 1.废除;抛弃。 2.白白丢弃。