虛廓

xū kuò hư khuếch

Hán Việt: hư khuếch · Pinyin: xū kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (khuếch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"虚靐"; 道家指天地未形成时的状态◇亦指天; 空阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虚靐"。 2.道家指天地未形成时的状态◇亦指天。 3.空阔。