虚情假意地

hư tình giả ý địa

Hán Việt: hư tình giả ý địa

Tổng quan

Cấu tạo: 虛 (hư) + 情 (tình) + 假 (giả) + 意 (ý) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虚情假意 · 虚情假意的 · 虚情假套 · 意地 <cm>