虛情假意
hư tình giả ý
Hán Việt: hư tình giả ý · Pinyin: xū qíng jiǎ yì
Tổng quan
tình bạn giả dối | biểu hiện tình cảm giả tạo
Nghĩa
Việt
- Cihui tình bạn giả dối | biểu hiện tình cảm giả tạo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虚:假。装着对人热情,不是真心实意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用虚假的情意待人;虚假的情意。
- Tân Hoa Tự Điển 虚假。装着对人热情,不是真心实意。
Eng
- CC-CEDICT false friendship; hypocritical show of affection
- Cihui 虛情假意 ūqíngjiǎyì f.e. 1. phony affection; pretended friendship 2. hypocrisy; insincerity