虛衿

xū jīn hư câm

Hán Việt: hư câm · Pinyin: xū jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (câm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚怀﹐虚心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚怀﹐虚心。