虛喬 xū qiáo · hư kiều Hán Việt: hư kiều · Pinyin: xū qiáo Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 喬 (kiều)Pinyinxū qiáoHán Việthư kiềuCấu tạo虛 + 喬 · hư + kiều nghĩa thành phần: hư + kiều