虛盤 xū pán · hư bàn Hán Việt: hư bàn · Pinyin: xū pán Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 盤 (bàn)Pinyinxū pánHán Việthư bànCấu tạo虛 + 盤 · hư + bàn nghĩa thành phần: hư + bàn Nghĩa EngCihui 虛盤 ūpán n. non-firm offer