蟲蛆 chóng qū · trùng thư Hán Việt: trùng thư · Pinyin: chóng qū Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 蛆 (thư)Pinyinchóng qūHán Việttrùng thưCấu tạo蟲 + 蛆 · trùng + thư nghĩa thành phần: trùng + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛆虫之类; 蛆虫体肥色白﹐常以喻美人面庞的丰腴白净。Tân Hoa Tự Điển 1.蛆虫之类。 2.蛆虫体肥色白﹐常以喻美人面庞的丰腴白净。