虯牀 qiú chuáng · cầu sàng Hán Việt: cầu sàng · Pinyin: qiú chuáng Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 牀 (sàng)Pinyinqiú chuángHán Việtcầu sàngCấu tạo虯 + 牀 · cầu + sàng nghĩa thành phần: cầu + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙床。旧称皇帝的床榻。Tân Hoa Tự Điển 1.龙床。旧称皇帝的床榻。