虯盤 qiú pán · cầu bàn Hán Việt: cầu bàn · Pinyin: qiú pán Tổng quan Cấu tạo: 虯 (cầu) + 盤 (bàn)Pinyinqiú pánHán Việtcầu bànCấu tạo虯 + 盤 · cầu + bàn nghĩa thành phần: cầu + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"虬盘"; 虬龙盘曲。亦喻怀才隐居; 盘曲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"虬盘"。 2.虬龙盘曲。亦喻怀才隐居。 3.盘曲貌。