蝨蠱

shī gǔ sắt cổ

Hán Việt: sắt cổ · Pinyin: shī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧传一种邪术。指以虱培育而成的蛊毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧传一种邪术。指以虱培育而成的蛊毒。