虺牀 huī chuáng · hủy sàng Hán Việt: hủy sàng · Pinyin: huī chuáng Tổng quan Cấu tạo: 虺 (hủy) + 牀 (sàng)Pinyinhuī chuángHán Việthủy sàngCấu tạo虺 + 牀 · hủy + sàng nghĩa thành phần: hủy + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植物名。蛇床的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。蛇床的别名。