虺床 huī chuáng·hủy sàng Hán Việt: hủy sàng · Pinyin: huī chuáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.植物名。蛇床的别名。 Cấu tạo: 虺 (hủy) + 牀 (sàng)Pinyinhuī chuángHán Việthủy sàngCấu tạo虺 + 牀 · hủy + sàng nghĩa thành phần: hủy + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.植物名。蛇床的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子