虺虺

huǐ huǐ hủy hủy

Hán Việt: hủy hủy · Pinyin: huǐ huǐ

Tổng quan

ầm ầm (của sấm, v.v.)

Cấu tạo: (hủy) + (hủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầm ầm (của sấm, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容打雷的聲音。《詩經.邶風.終風》:「曀曀其陰,虺虺其雷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容打雷的声音。

Eng

  • CC-CEDICT rumbling (of thunder etc)
  • Cihui rumbling (of thunder etc)