虺虺
hủy hủy
Hán Việt: hủy hủy · Pinyin: huǐ huǐ
Tổng quan
ầm ầm; ầm ì (tiếng sấm)
形容打雷的声音。
擬聲詞。形容打雷的聲音。《詩經.邶風.終風》:「曀曀其陰,虺虺其雷。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ầm ầm
- VietPhrases ầm ì
- Tần suất từ ầm ầm (của sấm, v.v.); ầm ầm; ầm ì (tiếng sấm); ầm ì
- Biên soạn 虺虺 uǐhuǐ r.f. rumble (of thunder)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容打雷的聲音。《詩經.邶風.終風》:「曀曀其陰,虺虺其雷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容打雷的声音。
Eng
- Cihui rumbling (of thunder etc)
- Tần suất từ 虺虺 uǐhuǐ r.f. rumble (of thunder)