虺蝮

huī fùhủy phúc

Hán Việt: hủy phúc · Pinyin: huī fù

Tổng quan

rắn độc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蝮蛇类毒蛇。

Cấu tạo: 虺 (hủy) + 蝮 (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rắn độc
  • VietPhrases rắn độc
  • Tần suất từ rắn độc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝮蛇类毒蛇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

虺虺 · 虺蜥 · 虺蜮 · 虺隤 · 蝮蛇 · 虺1. · 虺2. · 虺蝮之行