蝦舋 xiā xìn Pinyin: xiā xìn Tổng quan Cấu tạo: 蝦 (hà) + 舋Pinyinxiā xìnCấu tạo蝦 + 舋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蛤舋"; 蛙肉羹。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蛤舋"。 2.蛙肉羹。