蚁叠 nghĩ điệp Hán Việt: nghĩ điệp Tổng quan Cấu tạo: 蚁 (nghĩ) + 叠 (điệp)Hán Việtnghĩ điệpCấu tạo蚁 + 叠 · nghĩ + điệp nghĩa thành phần: nghĩ + điệp