蟻觀 yǐ guān · nghĩ quan Hán Việt: nghĩ quan · Pinyin: yǐ guān Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 觀 (quan)Pinyinyǐ guānHán Việtnghĩ quanCấu tạo蟻 + 觀 · nghĩ + quan nghĩa thành phần: nghĩ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻轻视。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻轻视。