蚋序

ruì xù nhuế tự

Hán Việt: nhuế tự · Pinyin: ruì xù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuế) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言蚊类。多用作谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言蚊类。多用作谦词。