蚋序 ruì xù·nhuế tự Hán Việt: nhuế tự · Pinyin: ruì xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言蚊类。多用作谦词。 Cấu tạo: 蚋 (nhuế) + 序 (tự)Pinyinruì xùHán Việtnhuế tựCấu tạo蚋 + 序 · nhuế + tự nghĩa thành phần: nhuế + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言蚊类。多用作谦词。 Từ liên quan Gần nghĩa序乐 · 序位 · 序分 · 序列 · 序号 · 序品 · 序幕 · 序战