蚋眥 ruì zì · nhuế tí Hán Việt: nhuế tí · Pinyin: ruì zì Tổng quan Cấu tạo: 蚋 (nhuế) + 眥 (tí)Pinyinruì zìHán Việtnhuế tíCấu tạo蚋 + 眥 · nhuế + tí nghĩa thành phần: nhuế + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚊虫的眼眶。极言其小。Tân Hoa Tự Điển 1.蚊虫的眼眶。极言其小。